WiFi5 LR

WiFi5 LR

  • Chuẩn: 802.11 g/n/ac,MINO  Dãi tần 2,4 GHz và 5 GHz.

  • Chế độ hoạt động: AP, AP Router

  • Tốc độ: 1200Mbps

  • Flash: 8M.

  • RAM : 64MB.

  • 1 cổng * Mega WAN

  • 1 cổng * Mega LAN

  • Nguồn tiêu thụ: POE 48V 802.3at, DC 12V-1,5A

  • Kết nối đồng thời tối ưu / tối đa: 30 / 60

WiFi5 Lite InWall

WiFi5 Lite InWall

  • Chuẩn: 802.11b/g/n/ac

  • Tần số : 2.4/5GHz

  • Tốc độ truyền dẫn : 750Mbps

  • Chipset: Qualcomm QCA9531 + QCA9887

  • Flash: 16M ,RAM 128M

  • Port:

    • 1 * 10/100M LAN

    • 1 * 10/100M IPTV

    • 1 * RJ11 Telephone

  • PoE: 802.3af

  • Công suất phát: Mạnh

  • Kết nối đồng thời tối ưu: 40


WiFi4 Outdoor

WiFi4 Outdoor

  • Chuẩn: 802.11b/g/n (2,4 GHz)

  • Chế độ hoạt động: AP và WDS

  • Tốc độ: 300Mbps

  • 1 cổng * Mega WAN

  • 1 cổng * Mega LAN

  • Độ lợi Anten: 11 dBi

  • Số kết nối đồng thời tối ưu / tối đa: 20 / 40

  • Phụ kiện: Nguồn PoE 24V / 0,5A


WiFi5 Outdoor

WiFi5 Outdoor

  • Model: L500 Outdoor

  • Chuẩn: 802.11 a/n/ac (5 GHz)

  • Tốc độ: 900Mbps

  • 1 cổng * Mega WAN

  • 1 cổng * Mega LAN

  • Cự ly kết nối:

    • Điểm - Điểm: 1Km

    • Điểm - Đa điểm: 500m

  • Phụ kiện: Nguồn PoE 24V / 0,5A

-Flash: 8M . RAM: 64M

-Chipset: RTL8881AN

 -1 cổng * Mega WAN

 -1 cổng * Mega LAN

  • Công suất phát : Mạnh
     Độ lợi Anten: 11 dBi
     Cự ly kết nối
     
    Điểm - Điểm: 500 m
     Điểm - Đa điểm: 200 m
    Phụ kiện: Nguồn PoE 24V / 0,5AModel: L500 Outdoor
     Chuẩn: 802.11 a / ac (5 GHz)
     Chế độ hoạt động: AP, AP Router và WDS
     Tốc độ: 450Mbps
     Flash: 8M . RAM: 64M
     Chipset: RTL8881AN
     1 cổng * Mega WAN
     1 cổng * Mega LAN
     4
     
     Công suất phát : Mạnh
     Độ lợi Anten: 11 dBi
    Cự ly kết nối
     
     Điểm - Điểm: 500 m
     Điểm - Đa điểm: 200 m
     Phụ kiện: Nguồn PoE 24V / 0,5A

WiFi5 PRO

WiFi5 PRO

  • Model: A770

  • Chuẩn: 802.11b/g/n/ac

  • Tần số : 2.4GHz, 5GHz

  • Tốc độ truyền dẫn : 300Mbps+900Mbps

  • Flash: 16M ,RAM 128M

  • 2 cổng RJ45 10/100/1000Mbps

  • PoE: 48V 802.3at, DC 12V-1,5A

  • Công suất phát: rất mạnh

  • FIT/FAT AP

ROUTER CONTROLLER

ROUTER CONTROLLER

  • Đặc tả:

  • Model:ACG L80

  • Quản lý AP tối đa: 32 AP

  • Quản lý Kết nối tối đa :160

  • Flash: 16M

  • SSD : 256M

  • 1 * Gigabit WAN ports, max 4 WAN ports

  • 4 * Gigabit LAN ports, min 1 LAN port

  • 1 * Reset Button

  • 1 * AC 100-240V, 50/60HZ Power Pin

  • 1 * Power Switch

  • Nguồn tiêu thụ: 100-240V ~50/60Hz


ROUTER BOX8

ROUTER BOX8

  • Model:RB 8

  • Quản lý AP tối đa: 10 AP

  • Quản lý Kết nối tối đa:160

  • Flash: 16M

  • RAM : 128M

  • 1 * Gigabit WAN port

  • 7 * Gigabit POE ports

  • Nguồn PoE: max. 72W ; 802.3 af/at